Thì hiện tại đơn (Simple present tense) – Cách dùng và bài tập

Bạn đã bao giờ nghe về thì hiện tại đơn trong tiếng Anh chưa? Đây là một thì rất quan trọng và căn bản trong việc học tiếng Anh. Thậm chí, nó là một trong những thì đầu tiên mà bạn nên nắm vững khi bắt đầu học tiếng Anh. Đừng lo, SVVN sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các cách sử dụng thì hiện tại đơn thông qua bài viết này.

Khái niệm thì hiện tại đơn (Simple present là gì)

Thì hiện tại đơn (Simple present tense) được sử dụng để diễn tả một sự việc diễn ra thường xuyên, một thói quen, một sự thật hiển nhiên hay một hành động diễn ra lặp đi lặp lại. Đây là một thì rất phổ biến và quen thuộc trong tiếng Anh.

Công thức thì hiện tại đơn (Simple present tense)

Cách chia thì hiện tại đơn có hai dạng tương ứng với động từ To be và động từ thường.

Thì hiện tại đơn với TO BE

Thể khẳng định:

Cấu trúc: S + am/ is/ are + N/ Adj

Trong đó:

  • S (subject): Chủ ngữ
  • N/ Adj (Noun/ Adjective): Danh từ/ tính từ

Lưu ý:

  • S = I + am
  • S = He/ She/ It + is
  • S = You/ We/ They + are

Ví dụ:

  • Bố tôi một giáo viên. (My father is a teacher.)
  • Họ đến từ Nhật Bản. (They are from Japan.)
  • Tôi đẹp trai. (I am handsome.)

Câu phủ định:

Cấu trúc: S + am/ is/ are + not + N/ Adj

Lưu ý:

  • “Am not” không có dạng viết tắt
  • Is not = Isn’t
  • Are not = Aren’t

Ví dụ:

  • Tôi không phải một học sinh hư. (I am not a bad student.)
  • Em gái tôi không cao. (My little sister isn’t tall.)
  • Bạn không đến từ Việt Nam. (You aren’t from Vietnam.)

Thể nghi vấn:

  • Câu hỏi Yes/No question:
    Cấu trúc: Am/ Is/ Are + S + N/ Adj?

    Trả lời:

  • Yes, S + am/ is/ are.
  • No, S + am/ is/ are + not.

Ví dụ:

  • Cô ấy có đẹp không? (Is she beautiful?)
  • , cô ấy đẹp. / Không, cô ấy không đẹp. (Yes, she is. / No, she isn’t.)
  • Họ có ở đây không? (Are they here?)
  • , họ ở đây. / Không, họ không ở đây. (Yes, they are. / No, they aren’t.)
  • Tớ có đủ tốt không? (Am I good enough?)
  • , bạn đủ tốt. / Không, bạn không đủ tốt. (Yes, you are. / No, you aren’t.)
  • Câu hỏi WH- question:
    Cấu trúc: WH-word + am/ is/ are + S +…?

    Trả lời: S + am/ is/ are (+ not) +…

Ví dụ:

  • Đây là cái gì? (What is it?)
  • Tôi đang ở đâu? (Where am I?)
  • Cô gái đó là ai? (Who is that girl?)

Nguồn: https://svvn.com.vn/