Sinh viên tiếng Anh là gì? Cách gọi tên sinh viên trong tiếng Anh

5 (100%) 1 vote

Sinh viên tiếng Anh là gì hay cách gọi tên sinh viên trong tiếng Anh như thế nào là vấn đề mà nhiều người quan tâm và thắc mắc. Nếu bạn đang muốn tìm hiểu về vấn đề này, hãy tham khảo bài viết dưới đây.

1. Sinh viên là gì? Sinh viên tiếng Anh là gì?

  •  Khái niệm sinh viên

Sinh viên là khái niệm chỉ những người học tập tại các trường Đại học, Cao đẳng. Ở đó, họ được truyền đạt kiến thức bài bản về một ngành nghề, chuẩn bị cho công việc sau này của họ. Họ được xã hội công nhận qua những bằng cấp đạt được trong quá trình học. Quá trình học của họ theo phương pháp chính quy, tức là họ đã phải trải qua bậc tiểu học và trung học.

  •  Sinh viên trong tiếng Anh là gì?

Sinh viên tiếng Anh là gì? Cách gọi tên sinh viên trong tiếng Anh

Sinh viên năm 3 tiếng anh là gì?

Trong tiếng Anh thì sinh viên được dịch là “student”

Ví dụ:
I brought my Japanese students to work with the Chinese students.
Tôi mang những sinh viên Nhật Bản đến làm việc cùng với những sinh viên Trung Quốc.

I was a biology major before I went into architecture
Tôi đã là sinh viên chuyên ngành sinh học trước khi theo học kiến trúc.

2. Cách gọi tên sinh viên năm 3 tiếng anh và các sinh viên năm 1,2,4

Bên cạnh sinh viên tiếng Anh là gì thì sinh viên năm 1, năm 2, năm 3, năm 4 tronh tiếng Anh là gì cũng được rất nhiều người học quan tâm.

Cách gọi tên sinh viên trong tiếng Anh như sau:

  • Sinh viên năm 1 = sinh viên đại học năm nhất = Freshman = first-year student = 1st year = /’freʃmən/
  • Sinh viên năm 2 = sinh viên đại học năm 2 = Sophomore = second-year student = 2nd year = /’sɔfəmɔ:/
  • Sinh viên năm 3 = sinh viên đại học năm 3 = Junior = third-year student = 3nd year = /’dʤu:njə/
  • Sinh viên năm 4 = sinh viên đại học năm 4 = Senior = final-year student = 4nd yeard = /’si:njə/

3. Tham khảo cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh của sinh viên

3.1. Cách làm quen bằng tiếng Anh

– Can/May I introduce myself? (My name is Linh Nguyen)

– Cho phép tôi tự giới thiệu. (Tôi tên là Linh Nguyễn)

– I’m glad for this opportunity introduce myself. My name is Linh Nguyen (Tôi rất hân hạnh khi có cơ hội được giới thiệu về bản thân. Tên tôi là Linh Nguyễn)

– I’d like to take a quick moment to introduce myself. My name is Linh Nguyen. (Tôi rất vui khi được dành ít phút giới thiệu về bản thân. Tôi tên là Linh Nguyễn)

– My first name is Giang, which means “river”. (Tên tôi là Giang, còn có nghĩa là “sông”)

– Please call me Linh. (Cứ gọi tôi là Linh)

– Everyone calls me Linh. (Mọi người vẫn gọi tôi là Linh)

3.2. Giới thiệu quê quán sinh viên năm 3 tiếng anh nói riêng và sinh viên nói chung

Sinh viên tiếng Anh là gì? Cách gọi tên sinh viên trong tiếng Anh

Sinh viên năm 3 tiếng anh học như nào để có kết quả tốt nhất

I am from Vietnam = I come from Vietnam (Tôi đến từ Việt Nam)

– I hail from Massachusetts (Tôi đến từ Massachusetts)

– I was born in Hanoi (tôi sinh ra ở Hà Nội)

– I grew up in Saigon (Tôi lớn lên ở Sài Gòn)

– I spent most of my life in Tuscany (Tôi sống phần lớn quãng đời của mình ở Tuscany)

– I live in Chicago (Tôi sống ở Chicago)

– I have lived in San Franciso for ten years (Tôi đã sống ở San Franciso được 10 năm)

3.3. Cách giới thiệu học vấn bằng tiếng Anh

– I am in first/ second/ third/ fourth year.

– I am a freshman/sophomores student in a university

Ngoài ra, trong tiếng Anh, đôi khi chúng ta còn gặp những từ như “freshman, sophomores, juniors, seniors”. Vậy chúng có nghĩa là gì?

+ Freshman= first year: năm thứ nhất

+ Sophomores= second year: năm thứ hai

+ Juniors= third year: năm thứ ba

+ Seniors: từ năm thứ tư trở lên

Ngoài ra nếu muốn hỏi ngành học, chúng ta có thể hỏi

– What do you study?

– What is your major?

– Which/what year are you in college?

– Did you graduate from highschool/ college/ university? (Bạn đã tốt nghiệp trung học/ đại học chưa?)

– I’m studying history/ economics/ medicine. (Mình học ngành lịch sử/kinh tế/y)

3.4. Giới thiệu về sở thích bằng tiếng Anh

– I’m very interested in learning English (Tôi rất thích thú khi học tiếng Anh)

– I have a passion for traveling and exploring (Tôi có đam mê du lịch và khám phá)

– My hobbies are reading and writing. (Sở thích của tôi là đọc và viết)

– I like reading books. (Tôi thích đọc sách)

– I am a good cook. (Tôi là một đầu bếp cừ)

– I am good at playing chess. (Tôi giỏi chơi cờ)

– I like shopping when I’m free. (Tôi thích đi mua sắm khi rảnh rỗi)

– I have a passion for traveling. (Tôi mê du lịch)

– I enjoy taking pictures. (Tôi thích chụp ảnh)

– I’m very interested in learning history. (Tôi rất thích thú tìm hiểu lịch sử)

3.5. Cách kết thúc cuộc nói chuyện và giữ liên lạc

– Nice/glad/pleased to meet you (Vui/hân hạn được gặp anh)

– Very nice to meet you (Rất vui được gặp anh)

– Good to meet you (Rất vui được gặp bạn)

– It is a please to meet you (Hân hạnh được gặp anh)

– Well, it was nice meeting you. I really had a great time (Thật vui khi được gặp anh. Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời)

– Let’s talk more another time. I have got to go find my friend (Chúng ta hãy nói chuyện nhiều hơn vào dịp khác. Giờ tôi phải đi tìm bạn tôi rồi)

– Take care (giữ gìn sức khỏe nhé)

– Can I get/have your number? This way we can keep in touch. (Tôi lấy số điện thoại của anh được không? Để ta có thể giữ liên lạc với nhau)

– What is your number? I’d love to see you again… (Số của bạn là gì? Mình rất muốn gặp lại bạn…)

– Should I add you on Facebook? (Tớ thêm bạn với cậu trên Facebook nhé?)

Trên đây là chia sẻ về sinh viên tiếng Anh là gì và một số vấn đề liên quan. Bài viết hi vọng đã đem đến tin tức hữu ích cho bạn đọc.

Theo Vũ Hà – Cao đẳng Dược Sài Gòn tổng hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *